Dodoma Jiji vs Young Africans

Wed, 13 May 2026, 21:15

Ligi kuu Bara 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Young Africans Young Africans 25 18 6 1 +49 58:9 60
W W D W W
2 Simba Simba 25 17 7 1 +35 45:10 58
W W D W W
3 Azam Azam 26 15 10 1 +31 40:9 55
D W W W L
3 Azam Azam 26 15 10 1 +31 40:9 55
D W W W L
4 Singida Black Stars Singida Black Stars 25 12 5 8 +7 34:27 41
D L W W W
5 Tabora United Tabora United 26 11 7 8 +8 32:24 40
W W L W D
5 Tabora United Tabora United 26 11 7 8 +8 32:24 40
W W L W D
6 JKT Tanzania JKT Tanzania 25 9 11 5 +1 27:26 38
L W L W D
7 Pamba Jiji Pamba Jiji 25 8 9 8 -2 25:27 33
L L W L D
8 Dodoma Jiji Dodoma Jiji 25 8 9 8 -2 23:25 33
W L D W D
9 Coastal Union Coastal Union 26 7 8 11 -7 25:32 29
W W L L W
9 Coastal Union Coastal Union 26 7 8 11 -7 25:32 29
W W L L W
10 Fountain Gate Fountain Gate 26 8 5 13 -17 21:38 29
L W L W W
10 Fountain Gate Fountain Gate 26 8 5 13 -17 21:38 29
L W L W W
11 Mashujaa Mashujaa 25 5 12 8 -10 12:22 27
D D D W D
12 Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar 25 6 9 10 -13 23:36 27
D L L L L
13 Namungo Namungo 26 5 11 10 -9 20:29 26
L D L D L
13 Namungo Namungo 26 5 11 10 -9 20:29 26
L D L D L
14 Mbeya City Mbeya City 25 5 7 13 -19 20:39 22
L D W L L
15 Tanzania Prisons Tanzania Prisons 25 5 5 15 -21 15:36 20
L D L L L
16 KMC KMC 26 2 3 21 -31 13:44 9
L D L L L
16 KMC KMC 26 2 3 21 -31 13:44 9
L D L L L
Quy tắc
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm