Deren vs Hunters
Sun, 17 May 2026, 18:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 16 | 3 | 2 | +62 | 76:14 | 51 |
L
W
W
W
L
|
| 2 |
|
22 | 13 | 5 | 4 | +33 | 59:26 | 44 |
L
L
D
W
L
|
| 3 |
|
22 | 13 | 3 | 6 | +44 | 67:23 | 42 |
W
W
L
W
W
|
| 4 |
|
20 | 10 | 4 | 6 | +36 | 65:29 | 34 |
W
L
L
D
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 9 | 2 | 1 | +36 | 45:9 | 29 |
L
W
W
W
L
|
| 2 |
|
11 | 7 | 1 | 3 | +12 | 27:15 | 22 |
L
L
D
W
L
|
| 3 |
|
11 | 6 | 3 | 2 | +27 | 38:11 | 21 |
W
W
L
W
W
|
| 4 |
|
9 | 5 | 2 | 2 | +15 | 30:15 | 17 |
W
L
L
D
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 7 | 1 | 1 | +26 | 31:5 | 22 |
L
W
W
W
L
|
| 2 |
|
11 | 6 | 4 | 1 | +21 | 32:11 | 22 |
L
L
D
W
L
|
| 3 |
|
11 | 7 | 0 | 4 | +17 | 29:12 | 21 |
W
W
L
W
W
|
| 4 |
|
11 | 5 | 2 | 4 | +21 | 35:14 | 17 |
W
L
L
D
L
|
Quy tắc
- Promotion - AFC Challenge League (Qualification)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm