Cyprus U21 vs Spain U21
Fri, 27 Mar 2026, 23:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 7 | 0 | 0 | +24 | 26:2 | 21 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
7 | 5 | 1 | 1 | +24 | 26:2 | 16 |
L
W
D
W
W
|
| 3 |
|
7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 8:4 | 13 |
W
L
L
W
W
|
| 4 |
|
7 | 2 | 2 | 3 | +6 | 12:6 | 8 |
W
W
D
L
L
|
| 5 |
|
7 | 1 | 0 | 6 | -19 | 5:24 | 3 |
L
L
W
L
L
|
| 6 |
|
7 | 0 | 0 | 7 | -39 | 0:39 | 0 |
L
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 14:1 | 12 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | +12 | 12:0 | 10 |
L
W
D
W
W
|
| 3 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 5:2 | 7 |
W
L
L
W
W
|
| 4 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | +4 | 8:4 | 3 |
W
W
D
L
L
|
| 5 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -15 | 0:15 | 0 |
L
L
L
L
L
|
| 6 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -16 | 0:16 | 0 |
L
L
W
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 12:1 | 9 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +12 | 14:2 | 6 |
L
W
D
W
W
|
| 3 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 3:2 | 6 |
W
L
L
W
W
|
| 4 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 4:2 | 5 |
W
W
D
L
L
|
| 5 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 5:8 | 3 |
L
L
W
L
L
|
| 6 |
|
4 | 0 | 0 | 4 | -24 | 0:24 | 0 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
- Promotion - Euro U21
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm