Cienciano vs Juventud
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 8:6 | 10 |
L
|
| 2 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 5:7 | 8 |
D
|
| 3 |
|
6 | 1 | 4 | 1 | +3 | 10:7 | 7 |
D
|
| 4 |
|
6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 6:9 | 7 |
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 5:1 | 9 |
L
|
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 6:2 | 7 |
W
|
| 3 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 4:1 | 7 |
D
|
| 4 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 7:3 | 5 |
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 3:4 | 2 |
D
|
| 2 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 3:5 | 1 |
L
|
| 3 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1:6 | 1 |
D
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0:7 | 0 |
W
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm