Cibao vs Moca
Mon, 23 Feb 2026, 06:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
34 | 17 | 9 | 8 | +22 | 53:31 | 60 |
D
D
D
W
D
|
| 0 |
|
37 | 23 | 9 | 5 | +37 | 63:26 | 78 |
L
D
W
D
W
|
| 0 |
|
17 | 5 | 4 | 8 | -6 | 22:28 | 19 |
W
W
L
W
D
|
| 0 |
|
34 | 13 | 12 | 9 | +14 | 49:35 | 51 |
D
W
W
L
D
|
| 0 |
|
16 | 3 | 5 | 8 | -10 | 13:23 | 14 |
L
L
L
W
D
|
| 0 |
|
32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 42:60 | 27 |
D
L
D
L
L
|
| 0 |
|
18 | 6 | 2 | 10 | -2 | 24:26 | 20 |
L
W
W
L
W
|
| 0 |
|
32 | 8 | 11 | 13 | -10 | 30:40 | 35 |
W
D
L
D
L
|
| 0 |
|
13 | 0 | 2 | 11 | -43 | 5:48 | 2 |
L
L
L
L
L
|
| 0 |
|
37 | 17 | 11 | 9 | +16 | 59:43 | 62 |
D
D
L
W
W
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm