Chico vs Llaneros
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 14:5 | 10 |
|
| 2 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 7:2 | 9 |
|
| 3 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 6:3 | 5 |
|
| 4 |
|
4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 4:7 | 2 |
|
| 5 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | -14 | 2:16 | 1 |
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6:1 | 6 |
|
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 3:2 | 4 |
|
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 4:1 | 3 |
|
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 2:3 | 1 |
|
| 5 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | -7 | 2:9 | 1 |
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | +8 | 11:3 | 6 |
|
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 3 |
|
| 3 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2:2 | 2 |
|
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 2:4 | 1 |
|
| 5 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0:7 | 0 |
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm