Celtic vs RB Leipzig
Wed, 12 Oct 2022, 03:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 8 | 2 | 2 | +13 | 26:13 | 26 |
W
W
W
|
| 2 |
|
8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 14:17 | 13 |
L
L
W
|
| 3 |
|
6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 8:10 | 6 |
W
D
L
|
| 4 |
|
6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 4:15 | 2 |
L
D
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9:2 | 9 |
W
W
W
|
| 2 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 7:7 | 6 |
L
L
W
|
| 3 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2:6 | 2 |
W
D
L
|
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1:6 | 1 |
L
D
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6:2 | 6 |
L
L
W
|
| 2 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 6:4 | 4 |
W
W
W
|
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 6:4 | 4 |
W
D
L
|
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 3:9 | 1 |
L
D
L
|
- Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)
- Promotion - Champions League (Play Offs: 1/8-finals)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm