Budaiya vs Sitra
Sat, 18 Oct 2025, 21:35
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 8 | 4 | 12 | -10 | 26:36 | 28 |
D
L
D
L
|
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 4:0 | 6 |
|
| 4 |
|
24 | 6 | 4 | 14 | -14 | 24:38 | 22 |
D
L
W
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3:0 | 3 |
|
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 2:1 | 3 |
D
L
D
L
|
| 3 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0:4 | 0 |
D
L
W
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 1:0 | 3 |
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
D
L
W
L
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm