Bohemians vs St Patrick's Athl.
Sat, 26 Apr 2025, 02:45
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
36 | 19 | 9 | 8 | +23 | 56:33 | 66 |
W
W
W
D
L
|
| 0 |
|
36 | 4 | 12 | 20 | -28 | 33:61 | 24 |
L
L
L
L
W
|
| 0 |
|
36 | 18 | 9 | 9 | +13 | 52:39 | 63 |
D
W
L
W
W
|
| 0 |
|
36 | 16 | 6 | 14 | +9 | 48:39 | 54 |
L
W
L
W
W
|
| 0 |
|
36 | 11 | 8 | 17 | -12 | 42:54 | 41 |
L
L
L
W
L
|
| 0 |
|
36 | 13 | 13 | 10 | +10 | 42:32 | 52 |
W
D
W
D
D
|
| 0 |
|
37 | 12 | 6 | 19 | -18 | 43:61 | 42 |
L
L
L
L
L
|
| 0 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 1:2 | 0 |
|
| 0 |
|
36 | 12 | 15 | 9 | 0 | 38:38 | 51 |
D
W
W
D
D
|
| 0 |
|
36 | 9 | 12 | 15 | -7 | 37:44 | 39 |
W
L
W
L
D
|
| 0 |
|
36 | 15 | 14 | 7 | +11 | 48:37 | 59 |
W
D
W
D
D
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm