Bỉ Nữ vs Luxembourg W
Sat, 6 Jun 2026, 02:15
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 4 | 2 | 0 | +22 | 24:2 | 14 |
W
D
D
W
W
|
| 2 |
|
6 | 4 | 2 | 0 | +21 | 22:1 | 14 |
W
D
D
W
W
|
| 3 |
|
6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 10:20 | 6 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
6 | 0 | 0 | 6 | -33 | 1:34 | 0 |
L
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +13 | 14:1 | 7 |
W
D
D
W
W
|
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +11 | 11:0 | 7 |
W
D
D
W
W
|
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 7:8 | 3 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -14 | 1:15 | 0 |
L
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +10 | 11:1 | 7 |
W
D
D
W
W
|
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +9 | 10:1 | 7 |
W
D
D
W
W
|
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -9 | 3:12 | 3 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -19 | 0:19 | 0 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm