ASKO vs Stade Malien Bamako

Thu, 9 Apr 2026, 00:45

Première Division 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Djoliba Djoliba 25 17 5 3 +25 36:11 56
D W W W D
1 Djoliba Djoliba 25 17 5 3 +25 36:11 56
D W W W D
2 Stade Malien Bamako Stade Malien Bamako 25 13 8 4 +11 26:15 47
D L L W D
2 Stade Malien Bamako Stade Malien Bamako 25 13 8 4 +11 26:15 47
D L L W D
3 Réal Bamako Réal Bamako 25 13 7 5 +14 28:14 46
W D W D W
3 Réal Bamako Réal Bamako 25 13 7 5 +14 28:14 46
W D W D W
4 Binga Binga 25 12 6 7 +13 28:15 42
L W W D D
4 Binga Binga 25 12 6 7 +13 28:15 42
L W W D D
5 Diarra Diarra 25 13 5 7 +10 32:22 44
W W W L L
5 Diarra Diarra 25 13 5 7 +10 32:22 44
W W W L L
6 USFAS Bamako USFAS Bamako 25 11 6 8 +9 35:26 39
L D L D W
6 USFAS Bamako USFAS Bamako 25 11 6 8 +9 35:26 39
L D L D W
7 ASKO ASKO 24 9 6 9 +1 24:23 33
W L D L W
7 ASKO ASKO 24 9 6 9 +1 24:23 33
W L D L W
8 US Bougouba US Bougouba 25 8 7 10 -9 21:30 31
L W W L L
8 US Bougouba US Bougouba 25 8 7 10 -9 21:30 31
L W W L L
9 Derby Academie Derby Academie 25 5 14 6 -2 18:20 29
D D L W W
9 Derby Academie Derby Academie 25 5 14 6 -2 18:20 29
D D L W W
10 Onze Créateurs Onze Créateurs 24 6 6 12 -8 16:24 24
D L L D L
10 Onze Créateurs Onze Créateurs 24 6 6 12 -8 16:24 24
D L L D L
11 Bakaridjan Bakaridjan 24 5 8 11 -10 16:26 23
D W W L D
11 Bakaridjan Bakaridjan 24 5 8 11 -10 16:26 23
D W W L D
12 Afrique Football Élite Afrique Football Élite 24 5 6 13 -18 16:34 21
L D L L W
12 Afrique Football Élite Afrique Football Élite 24 5 6 13 -18 16:34 21
L D L L W
13 Mali Coura Mali Coura 24 4 7 13 -10 17:27 19
L L L L L
13 Mali Coura Mali Coura 24 4 7 13 -10 17:27 19
L L L L L
14 Bougouni Bougouni 25 4 4 17 -26 11:37 16
L W L D L
14 Bougouni Bougouni 25 4 4 17 -26 11:37 16
L W L D L
Quy tắc
  • Relegation
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm