Aral vs Pakhtakor II

Wed, 3 Jun 2026, 21:00

Pro League A 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Aral Aral 10 8 2 0 +17 24:7 26
1 Aral Aral 10 8 2 0 +17 24:7 26
2 Shortan Shortan 10 7 2 1 +7 15:8 23
2 Shortan Shortan 10 7 2 1 +7 15:8 23
3 Metalourg Metalourg 10 5 3 2 +15 23:8 18
3 Metalourg Metalourg 10 5 3 2 +15 23:8 18
4 Lochin Lochin 9 5 3 1 +11 16:5 18
4 Lochin Lochin 9 5 3 1 +11 16:5 18
5 Kattaqurgon Kattaqurgon 10 5 3 2 +5 11:6 18
5 Kattaqurgon Kattaqurgon 10 5 3 2 +5 11:6 18
6 Gazalkent Gazalkent 10 4 3 3 +2 14:12 15
6 Gazalkent Gazalkent 10 4 3 3 +2 14:12 15
7 FarDu FarDu 10 3 4 3 -6 13:19 13
7 FarDu FarDu 10 3 4 3 -6 13:19 13
8 Yaypan Yaypan 10 4 1 5 -7 13:20 13
8 Yaypan Yaypan 10 4 1 5 -7 13:20 13
9 Olimpik-Mobiuz Olimpik-Mobiuz 9 3 3 3 +6 16:10 12
9 Olimpik-Mobiuz Olimpik-Mobiuz 9 3 3 3 +6 16:10 12
10 Respublika FA Respublika FA 10 3 3 4 +2 12:10 12
10 Respublika FA Respublika FA 10 3 3 4 +2 12:10 12
11 Jayxun Jayxun 10 2 2 6 -9 7:16 8
11 Jayxun Jayxun 10 2 2 6 -9 7:16 8
12 BuxDu BuxDu 10 2 1 7 -14 7:21 7
12 BuxDu BuxDu 10 2 1 7 -14 7:21 7
13 Qiziriq Qiziriq 10 1 1 8 -12 8:20 4
13 Qiziriq Qiziriq 10 1 1 8 -12 8:20 4
14 Pakhtakor II Pakhtakor II 10 1 1 8 -17 6:23 4
14 Pakhtakor II Pakhtakor II 10 1 1 8 -17 6:23 4
Quy tắc
  • Promotion - Super League (Relegation)
  • Promotion - Super League

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm