Amkar vs Zenit 2
Sun, 30 Aug 2026, 20:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 25:4 | 23 |
D
D
W
W
W
|
| 2 |
|
9 | 6 | 1 | 2 | +11 | 22:11 | 19 |
L
D
L
W
W
|
| 3 |
|
10 | 6 | 1 | 3 | +8 | 22:14 | 19 |
W
W
W
W
L
|
| 4 |
|
9 | 4 | 0 | 5 | +2 | 15:13 | 12 |
W
W
L
W
W
|
| 5 |
|
9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8:16 | 8 |
D
L
W
L
L
|
| 6 |
|
10 | 2 | 1 | 7 | -13 | 9:22 | 7 |
L
L
L
L
W
|
| 7 |
|
10 | 2 | 1 | 7 | -21 | 7:28 | 7 |
D
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 4 | 1 | 0 | +15 | 17:2 | 13 |
D
D
W
W
W
|
| 2 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 16:8 | 12 |
W
W
W
W
L
|
| 3 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 10:4 | 9 |
W
W
L
W
W
|
| 4 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | +7 | 13:6 | 7 |
L
D
L
W
W
|
| 5 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6:6 | 6 |
L
L
L
L
W
|
| 6 |
|
5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5:6 | 5 |
D
L
W
L
L
|
| 7 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 1:8 | 3 |
D
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 9:5 | 12 |
L
D
L
W
W
|
| 2 |
|
4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 8:2 | 10 |
D
D
W
W
W
|
| 3 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 6:6 | 7 |
W
W
W
W
L
|
| 4 |
|
6 | 1 | 1 | 4 | -14 | 6:20 | 4 |
D
L
L
L
L
|
| 5 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 5:9 | 3 |
W
W
L
W
W
|
| 6 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3:10 | 3 |
D
L
W
L
L
|
| 7 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | -13 | 3:16 | 1 |
L
L
L
L
W
|
Quy tắc
- Relegation
- Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm