Al-Hilal vs Damac

Sun, 17 Mar 2024, 03:00

Pro League 23/24
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Al-Hilal Al-Hilal 34 31 3 0 +78 101:23 96
W W W W W
2 Al-Nassr Al-Nassr 34 26 4 4 +58 100:42 82
W W D L W
3 Al-Ahli Jeddah Al-Ahli Jeddah 34 19 8 7 +32 67:35 65
L W D W L
4 Al Taawon Al Taawon 34 16 11 7 +16 51:35 59
L D W D L
5 Al-Ittihad FC Al-Ittihad FC 34 16 6 12 +9 63:54 54
W W W L W
6 Al-Ettifaq Al-Ettifaq 34 12 12 10 +9 43:34 48
W L W W D
7 Al-Fateh Al-Fateh 34 12 9 13 +2 57:55 45
D L D D L
8 Al Shabab Al Shabab 34 12 8 14 +3 45:42 44
W L D L W
9 Al-Fayha Al-Fayha 34 11 11 12 -8 44:52 44
W W W W D
10 Damac Damac 34 10 11 13 -1 44:45 41
L L D L W
11 Al Khaleej Saihat Al Khaleej Saihat 34 9 10 15 -11 36:47 37
L D D W D
12 Al-Raed Al-Raed 34 9 10 15 -8 41:49 37
W L D L W
13 Al Wehda Club Al Wehda Club 34 10 6 18 -15 45:60 36
D L D L L
14 Al Riyadh Al Riyadh 34 8 11 15 -24 33:57 35
L D W L D
15 Al Okhdood Al Okhdood 34 9 6 19 -19 33:52 33
W L L L D
16 Abha Abha 34 9 5 20 -49 38:87 32
D L W L W
17 Al Taee Al Taee 34 8 7 19 -30 34:64 31
D L L W D
18 Al-Hazm Al-Hazm 34 4 12 18 -42 34:76 24
L D D L L
Quy tắc
  • Relegation
  • AFC Champions League Elite

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm