Al-Hilal vs Al Riyadh

Sat, 15 Feb 2025, 01:00

Pro League 24/25
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Al-Ittihad FC Al-Ittihad FC 34 26 5 3 +44 79:35 83
W W L W W
2 Al-Hilal Al-Hilal 34 23 6 5 +54 95:41 75
W W L W D
3 Al-Nassr Al-Nassr 34 20 7 7 +38 78:40 67
W W W W W
4 Al-Qadisiyah FC Al-Qadisiyah FC 34 21 5 8 +22 53:31 68
W W D W W
5 Al-Ahli Jeddah Al-Ahli Jeddah 34 21 4 9 +33 69:36 67
W W W W L
6 Al Shabab Al Shabab 34 18 6 10 +24 65:41 60
L W L W L
7 Al-Ettifaq Al-Ettifaq 34 14 8 12 -1 44:45 50
L D W W L
8 Al Taawon Al Taawon 34 12 9 13 +1 40:39 45
D L D D L
9 Al Kholood Al Kholood 34 12 4 18 -22 42:64 40
L W L W L
10 Al-Fateh Al-Fateh 34 11 6 17 -14 47:61 39
W L D L W
11 Al Riyadh Al Riyadh 34 10 8 16 -15 37:52 38
L W L W L
12 Al Khaleej Saihat Al Khaleej Saihat 34 10 7 17 -17 40:57 37
W L W D L
13 Al-Fayha Al-Fayha 34 8 12 14 -22 27:49 36
W W L D L
14 Damac Damac 34 9 8 17 -13 37:50 35
L W D D D
15 Al Okhdood Al Okhdood 34 9 7 18 -23 33:56 34
W L L L D
16 Al Wehda Club Al Wehda Club 34 9 6 19 -25 42:67 33
L L D L L
17 Al Orubah Al Orubah 34 10 3 21 -39 33:72 33
L D L W W
18 Al-Raed Al-Raed 34 6 3 25 -25 41:66 21
L L L L L
Quy tắc
  • Relegation
  • AFC Champions League Elite

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm