Ajax vs Brighton
Fri, 10 Nov 2023, 01:45
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 5 | 1 | 2 | +2 | 11:9 | 16 |
L
D
W
|
| 2 |
|
14 | 6 | 4 | 4 | +5 | 27:22 | 22 |
D
D
W
|
| 3 |
|
8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 14:15 | 8 |
W
L
D
D
L
|
| 4 |
|
6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 6:12 | 4 |
W
D
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 9:6 | 7 |
D
D
W
|
| 2 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 5:3 | 6 |
L
D
W
|
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6:6 | 4 |
W
L
D
D
L
|
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1:4 | 1 |
W
D
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 5:2 | 7 |
L
D
W
|
| 2 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 5:4 | 4 |
D
D
W
|
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 5:8 | 3 |
W
D
L
|
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 4:7 | 1 |
W
L
D
D
L
|
- Promotion - Europa Conference League (Play Offs: 1/16-finals)
- Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm