ABB vs Always Ready
Sat, 29 Nov 2025, 08:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
30 | 11 | 4 | 15 | -10 | 53:63 | 37 |
L
L
L
L
L
|
| 0 |
|
30 | 22 | 5 | 3 | +57 | 91:34 | 71 |
W
W
W
W
D
|
| 0 |
|
30 | 14 | 4 | 12 | -3 | 53:56 | 46 |
L
L
L
L
W
|
| 0 |
|
30 | 21 | 5 | 4 | +50 | 82:32 | 68 |
W
W
W
W
D
|
| 0 |
|
30 | 13 | 4 | 13 | -5 | 58:63 | 43 |
W
W
L
L
L
|
| 0 |
|
30 | 4 | 7 | 19 | -41 | 30:71 | 19 |
L
W
D
L
W
|
| 0 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3:4 | 3 |
|
| 0 |
|
30 | 12 | 7 | 11 | +10 | 51:41 | 43 |
D
L
W
W
D
|
| 0 |
|
30 | 9 | 6 | 15 | -13 | 45:58 | 33 |
D
W
L
W
L
|
| 0 |
|
30 | 21 | 1 | 8 | +30 | 77:47 | 64 |
W
W
W
W
W
|
| 0 |
|
30 | 13 | 6 | 11 | -1 | 56:57 | 45 |
L
W
L
W
W
|
| 0 |
|
30 | 9 | 8 | 13 | -13 | 40:53 | 35 |
L
W
W
L
L
|
| 0 |
|
32 | 7 | 8 | 17 | -30 | 37:67 | 29 |
L
W
L
L
L
|
| 0 |
|
30 | 13 | 7 | 10 | +8 | 62:54 | 46 |
L
L
W
L
W
|
| 0 |
|
30 | 6 | 8 | 16 | -28 | 32:60 | 26 |
D
L
D
L
D
|
| 0 |
|
30 | 8 | 7 | 15 | -6 | 60:66 | 31 |
L
L
D
L
W
|
| 0 |
|
30 | 12 | 5 | 13 | -4 | 46:50 | 41 |
L
W
L
D
W
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm