Abahani vs Fortis
Fri, 24 Apr 2026, 17:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 |
|
18 | 11 | 4 | 3 | +22 | 37:15 | 37 |
W
W
W
W
W
|
| 0 |
|
18 | 3 | 5 | 10 | -16 | 12:28 | 14 |
L
D
W
L
D
|
| 0 |
|
18 | 12 | 5 | 1 | +24 | 42:18 | 41 |
D
W
W
W
D
|
| 0 |
|
18 | 4 | 5 | 9 | -11 | 18:29 | 17 |
D
D
L
W
L
|
| 0 |
|
18 | 6 | 5 | 7 | +7 | 27:20 | 23 |
D
L
D
L
W
|
| 0 |
|
18 | 6 | 5 | 7 | -4 | 21:25 | 23 |
D
L
W
L
D
|
| 0 |
|
18 | 6 | 9 | 3 | +4 | 19:15 | 27 |
D
D
D
L
L
|
| 0 |
|
18 | 10 | 5 | 3 | +18 | 31:13 | 35 |
W
W
L
W
D
|
| 0 |
|
18 | 2 | 4 | 12 | -31 | 13:44 | 10 |
D
D
L
L
L
|
| 0 |
|
18 | 4 | 5 | 9 | -13 | 15:28 | 17 |
L
L
L
W
W
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm