Kaya vs Manila Digger
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 19 | 6 | 1 | +96 | 114:18 | 63 |
L
D
D
W
D
|
| 2 |
|
25 | 18 | 4 | 3 | +76 | 91:15 | 58 |
W
D
L
D
D
|
| 3 |
|
25 | 15 | 3 | 7 | +55 | 76:21 | 48 |
D
W
W
L
L
|
| 4 |
|
25 | 14 | 6 | 5 | +49 | 74:25 | 48 |
D
D
L
D
W
|
| 5 |
|
25 | 12 | 4 | 9 | +17 | 51:34 | 40 |
W
L
W
D
D
|
| 6 |
|
26 | 9 | 10 | 7 | +29 | 65:36 | 37 |
D
L
D
D
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 10 | 1 | 2 | +43 | 52:9 | 31 |
W
D
L
D
D
|
| 2 |
|
13 | 9 | 4 | 0 | +41 | 51:10 | 31 |
L
D
D
W
D
|
| 3 |
|
12 | 8 | 2 | 2 | +39 | 48:9 | 26 |
D
W
W
L
L
|
| 4 |
|
13 | 7 | 3 | 3 | +23 | 39:16 | 24 |
D
D
L
D
W
|
| 5 |
|
12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 22:14 | 23 |
W
L
W
D
D
|
| 6 |
|
13 | 4 | 5 | 4 | +17 | 37:20 | 17 |
D
L
D
D
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 10 | 2 | 1 | +55 | 63:8 | 32 |
L
D
D
W
D
|
| 2 |
|
12 | 8 | 3 | 1 | +33 | 39:6 | 27 |
W
D
L
D
D
|
| 3 |
|
12 | 7 | 3 | 2 | +26 | 35:9 | 24 |
D
D
L
D
W
|
| 4 |
|
13 | 7 | 1 | 5 | +16 | 28:12 | 22 |
D
W
W
L
L
|
| 5 |
|
13 | 5 | 5 | 3 | +12 | 28:16 | 20 |
D
L
D
D
D
|
| 6 |
|
13 | 5 | 2 | 6 | +9 | 29:20 | 17 |
W
L
W
D
D
|
Quy tắc
- Champions League 2
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm