Venezuela
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
48
-
40
-
38
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
92%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
13
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
33
-
31
-
27
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
87%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
38
-
35
-
14
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
85%
-
85%
-
70%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
16
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
26
-
20
-
18
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
403
-
375
-
350
-
328
-
315
Tắc bóng
-
37
-
27
-
25
-
22
-
19
Chặn bóng
-
15
-
7
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
27
-
22
-
18
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
88
-
71
-
67
-
67
-
62
Qua người thành công
-
26
-
11
-
10
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
20
-
19
-
14
Phạm lỗi
-
29
-
22
-
21
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
56
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
16
-
10
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
18
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
293
-
228
-
101
-
51
-
43
Tắc bóng
-
9
-
7
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
88
-
32
-
31
-
17
-
12
Qua người thành công
-
11
-
8
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
13
-
11
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
29
-
8
-
7
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
7
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
11
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
403
-
315
-
284
-
265
-
255
Tắc bóng
-
37
-
22
-
19
-
17
-
14
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
10
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
71
-
67
-
61
-
47
-
38
Qua người thành công
-
26
-
10
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
20
-
19
-
14
-
9
Phạm lỗi
-
22
-
15
-
15
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
350
-
328
-
290
-
264
-
243
Tắc bóng
-
27
-
25
-
18
-
12
-
7
Chặn bóng
-
15
-
7
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
27
-
18
-
16
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
67
-
62
-
46
-
43
-
34
Qua người thành công
-
10
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
10
-
9
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
15
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1