Thailand
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
9
-
8
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
9
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
516
-
446
-
386
-
300
-
286
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
12
-
9
-
9
Chặn bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
9
-
8
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
48
-
44
-
39
-
35
-
22
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
10
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
9
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
34
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
103
-
2
Tắc bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
22
-
2
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
18
-
8
Đường chuyền chính xác
-
446
-
207
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
40%
Tắc bóng
-
9
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
39
-
11
-
3
Qua người thành công
-
12
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
516
-
386
-
300
-
286
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
12
-
9
-
1
Chặn bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
8
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
48
-
44
-
35
-
21
-
5
Qua người thành công
-
9
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
10
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
206
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
34
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
97
-
84
-
80
-
63
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
97%
-
95%
-
90%
Tắc bóng
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
35
-
26
-
14
-
10
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
85%
-
77%
-
76%
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
84
-
80
-
57
-
50
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
88%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
63
-
63
-
43
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
95%
-
90%
-
87%
-
84%
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Cắt bóng
-
2
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
77
-
76
-
74
-
68
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
85%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
9
-
8
-
8
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
17
-
17
-
17
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
71%
-
64%
-
64%
-
58%
Chặn bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
74
-
58
-
26
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
76%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
4
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
77
-
68
-
55
-
33
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
84%
-
80%
-
62%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
5
-
5
-
3
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
30
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
100
-
74
-
56
-
53
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
46%
-
43%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
6
-
6
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
19
-
18
-
14
-
10
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
56
-
44
-
31
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
100
-
53
-
45
-
44
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
43%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
20
-
16
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
126
-
60
-
21
-
20
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
7
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
10
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
126
-
13
-
10
Tắc bóng
-
6
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
36
-
3
-
1
Qua người thành công
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
20
-
15
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
1
Qua người thành công
-
5
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
319
-
245
-
169
-
163
-
141
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
20
-
17
-
17
-
16
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
110
-
90
-
25
-
17
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
17
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
245
-
163
-
92
-
55
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
16
-
15
-
9
-
9
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
6
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
319
-
169
-
141
-
117
-
96
Tắc bóng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
13
-
13
-
11
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
129
-
21
-
3
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
11
-
3
-
1