Thụy Sĩ
Group B
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | +6 | 7:1 | 4 |
W
D
D
W
D
|
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 5:2 | 4 |
W
D
D
W
D
|
| 3 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 2:5 | 1 |
L
D
D
D
D
|
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1:7 | 1 |
L
D
D
L
L
|
Quy tắc
Top teams advance based on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm