Moldova
Group I
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 8 | 0 | 0 | +32 | 37:5 | 24 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
8 | 6 | 0 | 2 | +9 | 21:12 | 18 |
W
W
W
W
L
|
| 3 |
|
8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 19:20 | 12 |
W
L
L
L
W
|
| 4 |
|
8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 8:21 | 4 |
L
L
L
D
L
|
| 5 |
|
8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 5:32 | 1 |
L
L
D
L
L
|
Quy tắc
Top teams advance based on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm