Macao
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 1
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 13:10
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 23:11
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:4
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 7
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 17:22
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 44
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (5), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (2), 3-5-2 (2), 3-1-4-2 (1), 3-4-2-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 7:7
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (2), 4-2-3-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-1-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 9:8
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 3-4-3 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 14:5
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 3-4-1-2 (1), 4-3-3 (1), 4-2-3-1 (1)