Litva
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 0
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 6:15
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (4), 4-2-3-1 (3), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 7
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 4:19
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-1-4-1 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 6
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:20
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1), 4-5-1 (1), 4-3-3 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:14
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 5-4-1 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 5:7
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 6
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 3:16
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.70
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 5-4-1 (1), 4-3-3 (1), 4-3-2-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:2
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:25
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 3.10
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (3), 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (2), 3-4-3 (1)