Latvia W
Group B3
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 5 | 0 | 1 | +13 | 17:4 | 15 |
L
W
W
L
D
|
| 2 |
|
6 | 5 | 0 | 1 | +9 | 15:6 | 15 |
W
W
L
W
D
|
| 3 |
|
6 | 2 | 0 | 4 | -9 | 8:17 | 6 |
W
L
W
W
W
|
| 4 |
|
6 | 0 | 0 | 6 | -13 | 4:17 | 0 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Top teams advance based on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm