Kyrgyzstan
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
505
-
395
-
309
-
307
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
14
-
12
-
10
Chặn bóng
-
12
-
7
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
17
-
16
-
10
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
48
-
34
-
34
-
32
-
27
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
10
-
10
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
17
-
11
-
11
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
11
Tắc bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
Qua người thành công
-
4
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
6
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
309
-
232
-
208
-
110
-
107
Tắc bóng
-
20
-
17
-
14
-
4
-
4
Chặn bóng
-
7
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
8
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
48
-
34
-
32
-
27
-
13
Qua người thành công
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
10
-
10
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
17
-
11
-
9
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
505
-
395
-
307
-
162
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
8
-
1
Chặn bóng
-
12
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
17
-
16
-
8
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
34
-
26
-
23
-
20
-
3
Qua người thành công
-
10
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2