India
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
69
-
48
-
48
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Qua người thành công
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
34
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
81%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
48
-
48
-
47
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
81%
-
80%
-
72%
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
48
-
41
-
36
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
79%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Cắt bóng
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
13
-
10
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
10
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
573
-
497
-
421
-
377
-
296
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
40%
Tắc bóng
-
35
-
26
-
16
-
15
-
12
Chặn bóng
-
15
-
7
-
7
-
4
-
4
Cắt bóng
-
18
-
18
-
13
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
55
-
53
-
42
-
42
-
28
Qua người thành công
-
12
-
8
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
16
-
10
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
20
-
16
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
31
-
9
-
6
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
200
-
138
-
70
-
26
-
23
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
27
-
19
-
8
-
6
Qua người thành công
-
12
-
8
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
20
-
13
-
6
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
9
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
10
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
497
-
421
-
240
-
186
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
35
-
16
-
15
-
12
-
9
Chặn bóng
-
7
-
4
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
12
-
11
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
55
-
42
-
28
-
20
-
19
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
7
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
573
-
377
-
295
-
179
-
148
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
26
-
12
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
15
-
7
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
18
-
13
-
10
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
53
-
42
-
26
-
25
-
18
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
9
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
296
-
82
-
50
-
36
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
31
-
9
-
6
-
3
Phạt đền cản phá
-
1