Iceland

Iceland
Giải đấu
Mùa giải

Group C

# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Hungary W Hungary W 6 5 1 0 +19 21:2 16
W W W W W
1 Tây Ban Nha (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ) 6 5 0 1 +18 21:3 15
W L W W W
1 Portugal W Portugal W 6 5 0 1 +13 17:4 15
W W W W L
2 England W England W 6 5 0 1 +8 13:5 15
W W W L W
2 Finland W Finland W 6 5 0 1 +9 15:6 15
W W W W W
2 Azerbaijan Azerbaijan 6 4 0 2 +6 11:5 12
L W W L W
3 Iceland Iceland 6 2 0 4 -9 3:12 6
L W L W L
3 Slovakia Nữ Slovakia Nữ 6 2 0 4 -9 8:17 6
L L L L W
3 Bắc Macedonia Nữ Bắc Macedonia Nữ 6 2 0 4 -12 5:17 6
W L L W L
4 Andorra nữ Andorra nữ 6 0 1 5 -13 2:15 1
L L L L L
4 Ukraine W Ukraine W 6 0 0 6 -17 2:19 0
L L L L L
4 Latvia Nữ Latvia Nữ 6 0 0 6 -13 4:17 0
L L L L L
Quy tắc

Top teams advance based on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm