Guyana
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
7
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
158
-
132
-
132
-
120
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
18
-
16
-
14
-
13
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
12
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
57
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
5
-
1
Chặn bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
18
-
11
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
158
-
132
-
113
-
71
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
80%
-
78%
-
74%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
132
-
120
-
99
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
71%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
14
-
12
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1