Grenada
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
-
41
-
38
-
35
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
90%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
17
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
76%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
38
-
30
-
22
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
84%
-
81%
-
61%
-
60%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
-
35
-
27
-
22
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
81%
-
77%
-
69%
-
66%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
8
-
6
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
226
-
157
-
110
-
105
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
23
-
20
-
16
-
13
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
36
-
22
-
10
-
9
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
8
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
157
-
110
-
90
-
64
-
64
Tắc bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
23
-
20
-
10
-
9
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
226
-
105
-
85
-
83
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1