Germany U21
Group F
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 7 | 0 | 1 | +22 | 26:4 | 21 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
8 | 7 | 0 | 1 | +20 | 24:4 | 21 |
W
W
W
L
W
|
| 3 |
|
8 | 4 | 1 | 3 | +1 | 12:11 | 13 |
W
L
L
W
W
|
| 4 |
|
8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 12:12 | 9 |
L
L
D
W
L
|
| 5 |
|
8 | 1 | 2 | 5 | -12 | 4:16 | 5 |
L
W
D
L
L
|
| 6 |
|
8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 1:32 | 0 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Top teams advance based on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm