Finland
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
99
-
77
-
63
-
62
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
94%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
8
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
17
-
17
-
16
-
13
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
82%
-
69%
-
61%
-
50%
Tắc bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
63
-
62
-
62
-
15
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
93%
-
92%
-
87%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
7
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
99
-
77
-
53
-
34
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
87%
-
84%
-
77%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
50
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
40%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6