Eritrea
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
53
-
48
-
44
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
85%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
17
-
12
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
82%
-
66%
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
44
-
32
-
16
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
75%
-
71%
-
68%
-
55%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
36
-
22
-
21
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5