Denmark U21
Group I
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | +9 | 11:2 | 10 |
D
W
W
L
W
|
| 2 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:7 | 10 |
D
L
W
L
W
|
| 3 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 12:5 | 10 |
W
D
L
W
W
|
| 4 |
|
6 | 2 | 0 | 4 | -14 | 6:20 | 6 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
|
6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 7:9 | 4 |
L
W
L
L
L
|
Quy tắc
Top teams advance based on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm