Cyprus U21
Group A
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 7 | 0 | 0 | +24 | 26:2 | 21 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
7 | 5 | 1 | 1 | +24 | 26:2 | 16 |
L
W
D
W
W
|
| 3 |
|
7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 8:4 | 13 |
W
L
L
W
W
|
| 4 |
|
7 | 2 | 2 | 3 | +6 | 12:6 | 8 |
W
W
D
L
L
|
| 5 |
|
7 | 1 | 0 | 6 | -19 | 5:24 | 3 |
L
L
W
L
L
|
| 6 |
|
7 | 0 | 0 | 7 | -39 | 0:39 | 0 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Top teams advance based on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm