Belarus
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
218
-
193
-
146
-
119
-
115
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
25
-
24
-
22
-
20
-
20
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
193
-
80
-
52
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
75%
-
68%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
18
-
15
-
2
Qua người thành công
-
5
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
119
-
115
-
91
-
59
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
88%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
8
-
8
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
20
-
14
-
12
-
11
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
218
-
146
-
109
-
74
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
85%
-
83%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
14
-
8
-
7
-
6
-
2
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
22
-
12
-
11
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
196
-
163
-
162
-
135
-
127
Tắc bóng
-
16
-
14
-
9
-
9
-
6
Chặn bóng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
43
-
32
-
31
-
21
-
21
Qua người thành công
-
12
-
7
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
15
-
9
-
5
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
7
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
1
Đường chuyền chính xác
-
163
-
51
-
17
-
14
-
14
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
13
-
7
-
4
-
4
Qua người thành công
-
12
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
196
-
162
-
98
-
97
-
94
Tắc bóng
-
16
-
5
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
43
-
21
-
21
-
18
-
13
Qua người thành công
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
135
-
127
-
124
-
95
-
91
Tắc bóng
-
14
-
9
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
9
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
32
-
16
-
16
-
14
-
13
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
107
-
55
-
53
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
15
-
9
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
150
-
148
-
136
-
106
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
89%
-
87%
Cắt bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
21
-
18
-
17
-
16
-
14
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
8
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
18
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
37
-
34
-
19
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
68%
-
53%
-
49%
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
12
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
106
-
57
-
55
-
47
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
87%
-
82%
-
80%
Cắt bóng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
11
-
10
-
10
-
9
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
150
-
148
-
136
-
73
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
85%
-
82%
-
81%
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
21
-
18
-
14
-
11
-
10
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
212
-
197
-
179
-
171
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
92%
-
87%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
38
-
37
-
26
-
23
-
22
Qua người thành công
-
11
-
9
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
25
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
56
-
27
-
26
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
66%
-
65%
-
54%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
22
-
21
-
7
-
6
Qua người thành công
-
11
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
10
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
179
-
105
-
64
-
57
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
92%
-
87%
-
86%
-
83%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
19
-
18
-
12
-
10
Qua người thành công
-
9
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
212
-
197
-
158
-
136
-
132
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
80%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
37
-
26
-
23
-
22
-
13
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
6
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Cứu thua
-
25
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
199
-
192
-
159
-
159
-
147
Tắc bóng
-
14
-
11
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
6
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
27
-
27
-
27
-
20
-
19
Qua người thành công
-
15
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
43
-
20
-
10
-
4
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
7
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
192
-
147
-
113
-
71
-
64
Tắc bóng
-
14
-
6
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
27
-
19
-
17
-
15
Qua người thành công
-
15
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
199
-
159
-
159
-
122
-
107
Tắc bóng
-
11
-
8
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
27
-
20
-
19
-
16
-
15
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
93
-
32
-
32
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
11
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
8
-
6
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
261
-
241
-
196
-
182
-
153
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
14
-
10
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
11
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
31
-
28
-
28
-
26
-
26
Qua người thành công
-
11
-
11
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
9
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
13
-
8
-
8
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
8
-
6
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
72
-
16
-
13
-
9
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
26
-
24
-
6
-
6
-
2
Qua người thành công
-
11
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
261
-
241
-
146
-
133
-
79
Tắc bóng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
28
-
22
-
19
-
13
Qua người thành công
-
11
-
6
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
196
-
182
-
153
-
152
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
14
-
5
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
28
-
26
-
22
-
19
-
16
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
79
-
72
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
7
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
6
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
251
-
247
-
218
-
209
-
154
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
87%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
21
-
17
-
13
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
33
-
30
-
28
-
21
-
17
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
8
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
18
-
5
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
33
-
32
-
18
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
77%
-
67%
-
59%
-
56%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
4
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
247
-
209
-
124
-
66
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
85%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
30
-
21
-
12
-
12
-
5
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
251
-
218
-
154
-
110
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
82%
-
79%
-
73%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
21
-
17
-
13
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
33
-
28
-
12
-
8
-
8
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
112
-
20
-
16
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
59%
-
45%
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
18
-
5
-
3
-
2