Bỉ Nữ
Group B4
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 4 | 2 | 0 | +22 | 24:2 | 14 |
W
D
D
W
W
|
| 2 |
|
6 | 4 | 2 | 0 | +21 | 22:1 | 14 |
W
D
D
W
W
|
| 3 |
|
6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 10:20 | 6 |
L
W
W
L
L
|
| 4 |
|
6 | 0 | 0 | 6 | -33 | 1:34 | 0 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Top teams advance based on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm