Bắc Ireland
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:1
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 7:8
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (3), 5-4-1 (2), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 6:7
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (4), 3-5-2 (2), 4-1-3-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 17:7
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2), 4-5-1 (2), 4-4-2 (2), 5-3-2 (2), 4-4-1-1 (1), 5-4-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 7:10
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:11
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 3-5-2 (2), 4-4-1-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 2:7
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:16
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (5), 4-1-4-1 (2), 4-2-3-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-1-1 (2), 4-5-1 (2)