Austria
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
233
-
169
-
162
-
159
-
139
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
49%
Tắc bóng
-
15
-
15
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
25
-
17
-
13
-
12
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
52
-
30
Tắc bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
233
-
159
-
139
-
122
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
15
-
7
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
17
-
11
-
9
-
8
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
169
-
162
-
123
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
15
-
6
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
12
-
11
-
10
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
135
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
423
-
159
-
92
-
78
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
72%
-
67%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
14
-
12
-
11
-
11
Qua người thành công
-
12
-
6
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
19
-
8
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
24
-
14
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
6
Qua người thành công
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
2
Đường chuyền chính xác
-
423
-
92
-
78
-
63
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
72%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
14
-
12
-
11
-
4
Qua người thành công
-
12
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
8
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
159
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Tắc bóng
-
5
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
14
-
13
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
12
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
405
-
347
-
326
-
276
-
243
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
58%
-
53%
Tắc bóng
-
18
-
18
-
17
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
46
-
38
-
38
-
33
-
29
Qua người thành công
-
12
-
11
-
10
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
10
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
10
-
9
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
23
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
125
-
59
-
47
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
16
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
12
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
326
-
276
-
200
-
176
-
154
Tắc bóng
-
18
-
17
-
10
-
9
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
46
-
38
-
38
-
33
-
28
Qua người thành công
-
12
-
11
-
10
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
10
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
10
-
9
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
405
-
347
-
243
-
180
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
58%
-
53%
Tắc bóng
-
18
-
7
-
6
-
4
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
25
-
23
-
19
-
8
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
160
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
146
-
131
-
115
-
92
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
92%
-
92%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
15
-
12
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
-
23
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
73%
-
51%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
115
-
92
-
72
-
63
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
92%
-
91%
-
89%
-
86%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
12
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
146
-
131
-
80
-
76
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
92%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
8
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
59
-
32
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
86%
Cứu thua
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
80
-
53
-
47
-
38
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
47%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
13
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
47
-
38
-
29
-
27
-
26
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
80
-
33
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
20
-
15
-
13
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
658
-
547
-
342
-
340
-
278
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
91%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
23
-
17
-
15
-
12
-
11
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
38
-
37
-
33
-
33
-
32
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
7
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
Cú sút
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
Đường chuyền chính xác
-
134
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
5
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
15
-
12
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
547
-
340
-
278
-
195
-
195
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
87%
-
87%
-
83%
Tắc bóng
-
23
-
15
-
11
-
8
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
8
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
33
-
32
-
31
-
27
Qua người thành công
-
12
-
9
-
8
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
658
-
342
-
261
-
209
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
88%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
17
-
12
-
11
-
9
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
38
-
33
-
26
-
21
-
10
Qua người thành công
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
105
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
250
-
246
-
218
-
201
-
193
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
7
-
7
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
-
25
-
22
-
18
-
15
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
72
-
71
-
30
Tắc bóng
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
10
-
7
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
250
-
246
-
201
-
133
-
64
Tắc bóng
-
14
-
13
-
10
-
7
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
7
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
18
-
15
-
13
-
13
Qua người thành công
-
7
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
218
-
193
-
100
-
50
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
4
Cắt bóng
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
9
-
5
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
116
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
7
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
9
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
268
-
235
-
217
-
151
-
150
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
20
-
7
-
5
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
30
-
16
-
16
-
12
Qua người thành công
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
95
-
63
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
7
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
268
-
235
-
150
-
57
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
20
-
7
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
30
-
12
-
7
-
1
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
1
Đường chuyền chính xác
-
217
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
16
-
12
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
65
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
20
-
15
-
10
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
504
-
453
-
341
-
338
-
327
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
92%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
17
-
16
-
14
-
14
-
13
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
7
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
45
-
39
-
34
-
28
-
28
Qua người thành công
-
7
-
7
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
17
-
12
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
7
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
Cú sút
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
111
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
69%
Tắc bóng
-
5
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
20
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
9
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
16
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
8
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
453
-
341
-
338
-
228
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
17
-
14
-
14
-
13
-
11
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
39
-
28
-
24
-
23
Qua người thành công
-
7
-
6
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
17
-
12
-
10
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
504
-
327
-
283
-
192
-
172
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
92%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
16
-
13
-
11
-
6
-
4
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
34
-
28
-
21
-
19
-
16
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
144
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
81%
Cứu thua
-
7
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
23
-
17
-
14
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
13
-
13
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
659
-
573
-
416
-
325
-
223
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
64%
-
52%
-
49%
-
48%
Tắc bóng
-
19
-
11
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
8
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
60
-
44
-
25
-
24
-
21
Qua người thành công
-
12
-
12
-
12
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
19
-
14
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
Cú sút
-
23
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
4
Đường chuyền chính xác
-
197
-
99
-
41
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
24
-
5
Qua người thành công
-
12
-
4
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
14
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
659
-
416
-
223
-
216
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
19
-
11
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
60
-
44
-
21
-
21
-
12
Qua người thành công
-
12
-
12
-
8
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
14
-
8
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
9
-
7
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
573
-
325
-
178
-
62
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
52%
-
49%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
18
-
18
-
5
Qua người thành công
-
9
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
93
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
175
-
166
-
101
-
96
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
-
81%
-
75%
-
74%
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
17
-
12
-
6
-
3
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
13
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
101
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
66%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
1
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
175
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
63%
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
3
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
166
-
96
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
-
75%
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
6
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1