Albania
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
98
-
90
-
60
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
96%
-
93%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
20
-
13
-
6
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
90%
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
90
-
33
-
30
-
29
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
92%
-
88%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
98
-
60
-
43
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
92%
-
85%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
68
-
66
-
64
-
60
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
56%
-
53%
-
52%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
21
-
12
-
5
-
3
-
2
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
64
-
38
-
28
-
27
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
68
-
66
-
60
-
32
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
56%
-
53%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
4
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
45
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
9
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
694
-
527
-
524
-
425
-
379
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
94%
-
93%
-
91%
Tắc bóng
-
20
-
15
-
15
-
7
-
7
Chặn bóng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
9
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
59
-
39
-
33
-
32
-
32
Qua người thành công
-
15
-
10
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
21
-
13
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
188
-
143
-
90
-
87
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
79%
-
67%
-
54%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
5
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
39
-
31
-
26
-
17
-
7
Qua người thành công
-
15
-
10
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
11
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
12
-
9
-
7
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
694
-
527
-
291
-
139
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
20
-
15
-
7
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
59
-
32
-
32
-
9
-
6
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
21
-
8
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
524
-
425
-
379
-
279
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
94%
-
93%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
15
-
7
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
9
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
33
-
19
-
19
-
18
-
11
Qua người thành công
-
5
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
218
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
59%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
21
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
16
-
10
-
8
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
451
-
427
-
359
-
309
-
291
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
56%
-
53%
-
48%
-
44%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
13
-
13
-
12
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
13
-
11
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
45
-
44
-
41
-
36
-
36
Qua người thành công
-
10
-
10
-
10
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
19
-
17
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
8
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
8
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
149
-
143
-
75
-
40
-
20
Tắc bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
44
-
28
-
28
-
18
-
8
Qua người thành công
-
10
-
9
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
8
-
7
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
427
-
291
-
266
-
243
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
12
-
11
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
5
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
34
-
32
-
28
-
25
Qua người thành công
-
10
-
9
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
10
-
10
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
9
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
451
-
359
-
309
-
284
-
189
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
56%
-
53%
-
48%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
10
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
11
-
10
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
41
-
36
-
36
-
32
-
17
Qua người thành công
-
10
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
164
-
84
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
8
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
194
-
123
-
98
-
95
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
98%
-
89%
-
88%
-
87%
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
33
-
21
-
18
-
15
-
13
Qua người thành công
-
10
-
6
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
45
-
20
-
7
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
70%
-
68%
-
65%
-
50%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
12
-
11
-
2
-
2
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
95
-
87
-
63
-
52
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
98%
-
89%
-
88%
-
69%
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
9
-
7
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
194
-
123
-
98
-
67
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
79%
-
77%
-
75%
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
33
-
21
-
13
-
6
-
4
Qua người thành công
-
10
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
51%
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
16
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
388
-
303
-
289
-
256
-
170
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
9
-
7
-
6
Chặn bóng
-
12
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
37
-
28
-
28
-
21
-
20
Qua người thành công
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
10
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
18
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
47
-
40
-
35
-
27
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
80%
-
70%
-
62%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
12
-
11
-
10
-
9
Qua người thành công
-
9
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
388
-
256
-
170
-
158
-
75
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
88%
-
86%
-
76%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
37
-
28
-
21
-
20
-
15
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
10
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
303
-
289
-
130
-
127
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
87%
-
87%
-
80%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
12
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
19
-
17
-
10
-
7
Qua người thành công
-
8
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
189
-
185
-
144
-
131
-
130
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
45%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
18
-
18
-
16
-
14
Qua người thành công
-
8
-
3
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
6
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
49
-
47
-
18
-
12
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
18
-
11
-
5
-
3
Qua người thành công
-
8
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
189
-
130
-
67
-
60
-
50
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
13
-
11
-
9
-
8
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
185
-
144
-
131
-
106
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
45%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
14
-
12
-
10
-
6
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
65
-
51
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
8
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
391
-
235
-
207
-
200
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
47%
-
45%
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
9
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
45
-
40
-
32
-
26
-
23
Qua người thành công
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
9
-
5
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
11
-
9
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
118
-
78
-
39
-
36
-
24
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
40
-
18
-
13
-
7
-
4
Qua người thành công
-
12
-
7
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
235
-
161
-
139
-
122
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
9
-
5
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
26
-
20
-
16
-
8
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
6
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
391
-
207
-
200
-
138
-
124
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
47%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
12
-
4
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
45
-
23
-
18
-
15
-
11
Qua người thành công
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
94
-
54
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
9
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
175
-
143
-
120
-
111
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
-
14
-
11
-
11
-
10
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
28
-
24
-
18
-
15
-
9
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
5
-
5
-
2
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
175
-
101
-
75
-
48
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
143
-
120
-
111
-
49
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
6
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
78
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
10
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
475
-
458
-
386
-
241
-
231
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
86%
-
85%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
11
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
14
-
13
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
28
-
23
-
22
-
20
-
20
Qua người thành công
-
9
-
9
-
9
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
13
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
9
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
7
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
111
-
70
-
67
-
44
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
79%
-
77%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
14
-
12
-
5
-
2
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
9
-
9
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
10
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
241
-
214
-
200
-
185
-
123
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
13
-
11
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
23
-
20
-
20
-
8
-
8
Qua người thành công
-
9
-
8
-
5
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
6
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
475
-
458
-
386
-
231
-
196
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
86%
-
85%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
13
-
6
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
14
-
13
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
28
-
22
-
17
-
7
-
6
Qua người thành công
-
9
-
6
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
10
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
7
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
54%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
-
6