Cúp Leagues Cup
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
16
-
13
-
11
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
15
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
274
-
261
-
218
-
215
-
214
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
97%
-
96%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
12
-
11
-
11
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
31
-
23
-
22
-
21
-
21
Qua người thành công
-
13
-
9
-
8
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
10
-
10
-
10
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
17
-
15
-
5
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Bàn thắng ghi
-
11
-
10
-
9
-
9
-
3
Bàn thua
-
9
-
5
-
5
-
3
-
2
Hiệu số bàn thắng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Trung bình bàn thắng
-
3.00
-
2.20
-
2.00
-
2.00
-
1.80
Trung bình bàn thua
-
3.00
-
2.00
-
1.50
-
1.00
-
1.00
Chuỗi thắng dài nhất
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Nhiều bàn nhất trong trận
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Giữ sạch lưới
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Tổng phạt đền
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
15
-
14
-
9
-
9
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1