Cúp Leagues Cup
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
14
-
12
-
7
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
17
-
9
-
5
-
4
Cú sút
-
67
-
55
-
28
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
38
-
32
-
21
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
65
-
26
-
24
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1794
-
975
-
406
-
386
-
379
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
94%
-
94%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
86
-
20
-
15
-
13
-
13
Chặn bóng
-
12
-
6
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
41
-
14
-
12
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
187
-
108
-
76
-
45
-
40
Qua người thành công
-
33
-
20
-
11
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
46
-
42
-
16
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
49
-
21
-
19
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
12
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
37
-
16
-
16
-
11
-
10
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Chưa có thống kê đội.