Asian Cup - Qualification
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
7
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
306
-
284
-
163
-
161
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
13
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
14
-
11
-
7
-
6
-
6
Bàn thắng ghi
-
21
-
18
-
16
-
LAN11
-
11
Bàn thua
-
16
-
11
-
LAN11
-
11
-
NEP10
Hiệu số bàn thắng
-
19
-
17
-
11
-
4
-
-2
Trung bình bàn thắng
-
3.60
-
3.50
-
2.70
-
1.80
-
LAN1.40
Trung bình bàn thua
-
2.70
-
1.80
-
1.80
-
NEP1.70
-
LAN1.40
Chuỗi thắng dài nhất
-
6
-
LAN2
-
2
-
1
-
1
Nhiều bàn nhất trong trận
-
9
-
6
-
5
-
LAN3
-
3
Giữ sạch lưới
-
4
-
4
-
3
-
LAN2
-
1
Tổng phạt đền
-
NEP1
-
1
Thẻ vàng
-
16
-
15
-
13
-
LAN11
-
9
Thẻ đỏ
-
NEP2
-
1
-
LAN1