Super League
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
18
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
6
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
58
-
31
-
25
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
32
-
9
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
33
-
26
-
22
-
22
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1365
-
1055
-
965
-
766
-
720
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
87%
-
87%
-
83%
Tắc bóng
-
51
-
47
-
44
-
29
-
26
Chặn bóng
-
18
-
11
-
10
-
7
-
6
Cắt bóng
-
33
-
25
-
23
-
21
-
19
Thắng tranh bóng
-
129
-
107
-
103
-
86
-
86
Qua người thành công
-
42
-
17
-
14
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
33
-
25
-
23
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
37
-
35
-
29
-
27
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
119
-
117
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
2
Bàn thắng ghi
-
80
-
80
-
76
-
72
-
71
Bàn thua
-
100
-
74
-
72
-
69
-
67
Hiệu số bàn thắng
-
28
-
25
-
23
-
17
-
11
Trung bình bàn thắng
-
2.10
-
2.10
-
2.00
-
1.90
-
1.90
Trung bình bàn thua
-
2.60
-
1.90
-
1.90
-
1.80
-
1.80
Chuỗi thắng dài nhất
-
10
-
5
-
5
-
3
-
3
Nhiều bàn nhất trong trận
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Giữ sạch lưới
-
15
-
12
-
9
-
9
-
8
Tổng phạt đền
-
11
-
10
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
110
-
99
-
97
-
91
-
91
Thẻ đỏ
-
13
-
10
-
8
-
8
-
6