Second League - Group 3

Russia
26/27 25/26 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21
Group 3 2. Liga, Division B, Group 3 2026
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 FK Spartak Tambov FK Spartak Tambov 11 10 1 0 +19 23:4 31
W
2 Volna Nizhegorodskaya Volna Nizhegorodskaya 11 10 0 1 +21 26:5 30
W W
3 Shumbrat Shumbrat 11 7 1 3 +6 21:15 22
W W
4 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk 11 6 3 2 +11 23:12 21
W W
4 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk 11 6 3 2 +11 23:12 21
W W
5 Shumbrat Shumbrat 11 7 1 3 +6 21:15 22
W W
5 Ryazan Ryazan 11 5 5 1 +9 17:8 20
L D
5 Ryazan Ryazan 11 5 5 1 +9 17:8 20
L D
6 Avangard Kursk Avangard Kursk 11 5 4 2 +4 14:10 19
W D
6 Avangard Kursk Avangard Kursk 11 5 4 2 +4 14:10 19
W D
7 Saturn Ramenskoye Saturn Ramenskoye 11 5 3 3 +2 14:12 18
W L
8 Orel Orel 11 3 4 4 -3 14:17 13
D
9 Rodina Moskva III Rodina Moskva III 11 4 1 6 -4 14:18 13
W
10 Salyut-Belgorod Salyut-Belgorod 11 3 3 5 +2 16:14 12
L W
10 Salyut-Belgorod Salyut-Belgorod 11 3 3 5 +2 16:14 12
L W
11 SKA Khabarovsk II SKA Khabarovsk II 11 3 2 6 -3 19:22 11
D L
11 SKA Khabarovsk II SKA Khabarovsk II 11 3 2 6 -3 19:22 11
D L
12 Rotor-2 Rotor-2 11 3 1 7 -10 8:18 10
L
13 Arsenal Tula II Arsenal Tula II 11 2 3 6 -8 12:20 9
L
14 Zenit Penza Zenit Penza 11 2 2 7 -10 10:20 8
L L
14 Zenit Penza Zenit Penza 11 2 2 7 -10 10:20 8
L L
15 Strogino Strogino 11 1 3 7 -14 9:23 6
L
16 Kvant Kvant 11 0 2 9 -22 9:31 2
L L
16 Kvant Kvant 11 0 2 9 -22 9:31 2
L L
Quy tắc
  • Relegation
  • Promotion

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm