Ekstraklasa
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
16
-
10
-
6
-
6
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
16
-
10
-
9
-
7
Cú sút
-
80
-
60
-
39
-
29
-
26
Sút trúng đích
-
43
-
35
-
20
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
71
-
54
-
43
-
35
-
30
Đường chuyền chính xác
-
1727
-
1566
-
1546
-
1449
-
1302
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
93%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
63
-
48
-
42
-
27
-
26
Chặn bóng
-
21
-
20
-
14
-
12
-
12
Cắt bóng
-
30
-
27
-
22
-
19
-
14
Thắng tranh bóng
-
136
-
125
-
122
-
101
-
95
Qua người thành công
-
37
-
26
-
17
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
55
-
44
-
39
-
38
-
31
Phạm lỗi
-
44
-
41
-
36
-
36
-
34
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
-
64
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
Bàn thắng ghi
-
62
-
62
-
56
-
52
-
51
Bàn thua
-
65
-
65
-
61
-
53
-
53
Hiệu số bàn thắng
-
17
-
15
-
12
-
11
-
7
Trung bình bàn thắng
-
1.80
-
1.80
-
1.60
-
1.50
-
1.50
Trung bình bàn thua
-
1.90
-
1.90
-
1.80
-
1.60
-
1.60
Chuỗi thắng dài nhất
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Nhiều bàn nhất trong trận
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Giữ sạch lưới
-
14
-
11
-
11
-
10
-
10
Tổng phạt đền
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
86
-
81
-
81
-
76
-
76
Thẻ đỏ
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3