Eliteserien
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
13
-
5
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
9
-
7
-
7
Cú sút
-
29
-
28
-
22
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
16
-
15
-
12
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
48
-
29
-
28
-
24
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1119
-
1032
-
903
-
807
-
779
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
Tắc bóng
-
39
-
37
-
33
-
33
-
31
Chặn bóng
-
18
-
13
-
12
-
12
-
12
Cắt bóng
-
28
-
22
-
20
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
94
-
86
-
79
-
78
-
73
Qua người thành công
-
21
-
20
-
18
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
32
-
26
-
23
-
22
-
22
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
19
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
43
-
41
-
37
-
37
-
35
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng ghi
-
29
-
28
-
24
-
18
-
18
Bàn thua
-
28
-
20
-
20
-
20
-
18
Hiệu số bàn thắng
-
19
-
17
-
6
-
5
-
4