Eliteserien
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
6
-
3
Cú sút
-
30
-
18
-
13
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
14
-
8
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
68
-
45
-
32
-
21
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1638
-
1624
-
1450
-
1027
-
743
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
55%
-
51%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
74
-
63
-
46
-
36
-
26
Chặn bóng
-
14
-
11
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
37
-
30
-
28
-
14
-
4
Thắng tranh bóng
-
190
-
145
-
98
-
74
-
47
Qua người thành công
-
50
-
30
-
22
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
45
-
36
-
15
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
39
-
21
-
15
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
93
Phạt đền thành công
-
1
Chưa có thống kê đội.