Eliteserien
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
14
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
7
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
49
-
45
-
33
-
27
-
15
Sút trúng đích
-
27
-
14
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
38
-
38
-
38
-
23
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1807
-
1775
-
1439
-
1011
-
739
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
75%
-
75%
-
74%
-
67%
Tắc bóng
-
87
-
62
-
52
-
48
-
32
Chặn bóng
-
12
-
9
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
43
-
29
-
27
-
15
-
9
Thắng tranh bóng
-
159
-
134
-
116
-
112
-
100
Qua người thành công
-
42
-
39
-
15
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
38
-
36
-
32
-
29
-
19
Phạm lỗi
-
42
-
36
-
32
-
30
-
25
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Chưa có thống kê đội.